peace lily

peace lily

A peace lily sits on a sunny windowsill in a living room.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây huệ hòa bình: "peace lily" tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Spathiphyllum, đặc điểm một mo ( bắc) màu trắng hoặc xanh bao quanh một bông hoa dạng bông mo mùi thơm. Cây thường được trồng làm cây cảnh trong nhà vẻ đẹp thanh lịch khả năng lọc không khí.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cây huệ hòa bình để trang trí phòng khách.)
  • (Cây huệ hòa bình trong văn phòng cần được tưới nước thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peace lily is known for its air-purifying qualities": Cây huệ hòa bình được biết đến với khả năng làm sạch không khí. : (Nhiều người chọn cây huệ hòa bình cho phòng ngủ cây huệ hòa bình được biết đến với khả năng làm sạch không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Spathiphyllum (Danh từ): Tên khoa học của chi cây này. : (Spathiphyllum chi bao gồm các loài huệ hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Spathiphyllum (Danh từ): Tên khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
  • Cây bạch môn (Danh từ): Tên gọi khác trong tiếng Việt, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Care for a peace lily: chăm sóc cây huệ hòa bình. : (Chăm sóc cây huệ hòa bình rất dễ phát triển tốt trong điều kiện ánh sáng yếu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "peace lily". Tuy nhiên, tên cây thường được dùng ẩn dụ để chỉ sự thanh bình hoặc hòa hợp:
- "A peace lily in the room symbolizes tranquility." (Một cây huệ hòa bình trong phòng tượng trưng cho sự yên tĩnh.)